loe toe

Học thuật
Thân thiện
loe toe

Một cậu bé loe toe kể chuyện cho bạn bè nghe.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhanh mồm, hay nói, hay kiếm chuyện làm quà, mách lẻo: Dùng để chỉ người thói quen nói nhiều, dễ dàng tiết lộ những chuyện không nên nói, thường với hàm ý chê trách, khinh thường.
    • Thích khoe khoang, không biết giữ mật: Chỉ tính cách của người không biết kiềm chế lời nói, vừa biết chuyện đã vội nói ra hoặc khoe khoang với nhiều người.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Thằng ấy loe toe lắm, chuyện cũng đem đi kể. (Đứa bé đó rất hay mách lẻo, chuyện cũng đem đi kể.)
    • Chưa chi đã loe toe khoe khắp làng. (Chưa đã vội vàng khoe khoang khắp làng.)
    • ấy cái miệng loe toe, đừng nói mật với ta. ( ấy cái miệng hay nói, đừng nói mật với ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mồm loe toe" / "miệng loe toe": Cụm từ thường dùng để nhấn mạnh đặc điểm hay nói, không giữ được mật của một người.

    • nổi tiếng với cái mồm loe toe, ai cũng ngại tâm sự. ( nổi tiếng với cái miệng hay mách lẻo, ai cũng ngại tâm sự.)
  • Dùng như một vị ngữ hoặc định ngữ để mô tả tính cách.

    • Con người loe toe thì khó được tin cậy. (Người hay mách lẻo thì khó được tin cậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Loe mồm loe miệng (thành ngữ): Cách nói nhấn mạnh hơn của "loe toe", ý chỉ nói nhiều, nói liên tục thiếu suy nghĩ.
  • Ba hoa: Nói nhiều, khoác lác (có thể không hàm ý mách lẻo).
  • Lắm mồm / Lắm lời: Nói nhiều (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ sự phiền phức).
Từ đồng nghĩa
  • Mách lẻo: Hay kể lể, đem chuyện của người này nói với người khác.
  • miệng: Dễ dàng nói ra, không biết giữ mồm giữ miệng.
  • Ba hoa chích chòe: Nói nhiều một cách rỗng tuếch, khoác lác.
Từ trái nghĩa
  • Kín miệng: Biết giữ mật, không dễ dàng nói ra.
  • Trầm tĩnh: Điềm đạm, ít nói.
  • Kín đáo: Thận trọng, không để lộ chuyện riêng tư.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Biết thì thưa thốt, không biết thì dựa cột nghe": Khuyên người ta nên cẩn trọng trong lời nói, không nên "loe toe" nói những điều mình không am hiểu.
  • "Lời nói không mất tiền mua, lựa lời nói cho vừa lòng nhau": Nhắc nhở về giá trị tác hại của lời nói, phê phán thói nói bừa, nói nhiều ("loe toe").
loe toe

Một cậu bé loe toe kể chuyện cho bạn bè nghe.

  1. tt. Nhanh mồm, hay nói, hay kiếm chuyện làm quà, mách lẻo (hàm ý chê): mồm loe toe Chưa chi đã loe toe khoe khắp làng.